Hiển thị đơn giản biểu ghi

dc.contributor.authorNguyễn, Thị Phương
dc.contributor.authorNguyễn, Ngọc Quang
dc.contributor.authorPhạm, Hồng Phương
dc.contributor.authorĐỗ, Văn Bắc
dc.contributor.authorTrần, Khánh Toàn
dc.date.accessioned2026-08-06T02:18:20Z
dc.date.available2026-08-06T02:18:20Z
dc.date.issued2026
dc.identifier.citationJ Vietnam Cardiol 2026en_US
dc.identifier.urihttp://localhost:8080/xmlui/handle/123456789/5209
dc.description.abstractĐánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của các công cụ tầm soát huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (HKTMSCD) ở bệnh nhân (BN) hồi sức tích cực (HSTC). Phương pháp: Tổng quan luận điểm. Các nghiên cứu (NC) được tìm kiếm từ Pubmed, MED LINE, thư viện điện tử trường ĐHY Hà Nội, Thư viện điện tử quốc gia đến tháng 9/2024. Kết quả: Sau khi tiến hành tìm kiếm một cách có hệ thống trên các cơ sở dữ liệu đã tìm được 24 NC phù hợp, tiến hành trên 19.771 BN (Thời gian từ năm 2000 đến 2024); Chụp tĩnh mạch là tiêu chuẩn vàng nhưng ít áp dụng trên lâm sàng. Siêu âm Doppler mạch máu (DUS) được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong các NC tầm soát HKTMSCD ở BN nguy kịch; 3 phương pháp tầm soát huyết khối được so sánh với DUS gồm: D-Dimer: Độ nhạy 55,9%-97,9% (cao hơn khi điều chỉnh theo tuổi và điểm Wells), độ đặc hiệu 97,5%; siêu âm nén 2 điểm và 3 điểm: Độ nhạy 63% 86%, độ đặc hiệu 96%-98%; thang điểm Wells: Độ nhạy 30%, độ đặc hiệu 97,5%. Kết luận: Chụp tĩnh mạch là tiêu chuẩn vàng nhưng ít áp dụng trên lâm sàng. DUS được xem là công cụ tầm soát hiệu quả nhất cho BN nặng nằm ở các đơn vị HSTC.en_US
dc.language.isovien_US
dc.relation.ispartofseries120;38-44
dc.subjectHuyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới; Hồi sức tích cực; Screening; Deep vein thrombosis; Intensive care uniten_US
dc.titleĐộ nhạy, độ đặc hiệu của các công cụ tầm soát huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức tích cực: Tổng quan luận điểmen_US
dc.typeArticleen_US


Các tập tin trong tài liệu này

Thumbnail

Tài liệu này xuất hiện trong Bộ sưu tập

Hiển thị đơn giản biểu ghi